Hình nền cho cash box
BeDict Logo

cash box

/ˈkæʃbɒks/ /ˈkæʃbɑks/

Định nghĩa

noun

Thùng đựng tiền, hộp đựng tiền.

Ví dụ :

Nhân viên cửa hàng bỏ tiền thối lại cho khách và tiền khách mua hàng vào hộp đựng tiền.